TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attentat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

attentat nghĩa là cuộc mưu hại, cuộc mưu sát, sự xâm phạm, sự xúc phạm.

Nghĩa của attentat

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc mưu hại, cuộc mưu sát.
    • L'attentat contre un homme politiquecuộc mưu sát một chính khách
  2. Sự xâm phạm, sự xúc phạm.
    • Attentat à la libertésự xâm phạm tự do (cá nhân)
    • Attentat aux mœurssự xúc phạm thuần phong mỹ tục

Dạng từ của attentat

Đi với mạo từ: un attentat · l'attentat

Số nhiềuattentats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attack, assault (illegal act of violence toward another)

Câu hỏi thường gặp

attentat nghĩa là gì?

attentat (danh từ) nghĩa là cuộc mưu hại, cuộc mưu sát, sự xâm phạm, sự xúc phạm.

attentat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attentat (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.ta/.

attentat là giống đực hay giống cái?

attentat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.