attentatoire
/a.tɑ̃.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
attentatoire nghĩa là xâm phạm, xúc phạm.
Nghĩa của attentatoire
Tính từ
- Xâm phạm, xúc phạm, vi phạm.
- Acte attentatoire aux mœurshành vi xúc phạm phong tục
Dạng từ của attentatoire
| Số nhiều | attentatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detrimental; intrusive
Câu hỏi thường gặp
attentatoire nghĩa là gì?
attentatoire (tính từ) nghĩa là xâm phạm, xúc phạm.
attentatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attentatoire (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.ta.twaʁ/.