TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attentatoire

/a.tɑ̃.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

attentatoire nghĩa là xâm phạm, xúc phạm.

Nghĩa của attentatoire

Tính từ

  1. Xâm phạm, xúc phạm, vi phạm.
    • Acte attentatoire aux mœurshành vi xúc phạm phong tục

Dạng từ của attentatoire

Số nhiềuattentatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ detrimental; intrusive

Câu hỏi thường gặp

attentatoire nghĩa là gì?

attentatoire (tính từ) nghĩa là xâm phạm, xúc phạm.

attentatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attentatoire (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.ta.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.