TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attente

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

attente nghĩa là sự chờ, sự đợi, sự trông đợi, sự trông chờ.

Nghĩa của attente

Danh từ · giống cái

  1. Sự chờ, sự đợi; thời gian chờ đợi.
    • Salle d'attentephòng đợi
  2. Sự trông đợi, sự trông chờ.
    • Répondre à l'attente de quelqu'unđáp ứng sự trông đợi của ai

Dạng từ của attente

Đi với mạo từ: une attente · l'attente

Số nhiềuattentes

Họ từ của attente

Cụm từ, thành ngữ với attente

  • contre toute attente — ngược với những gì người ta trông đợi, hoàn toàn bất ngờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wait (the time that one is waiting or the state of waiting); expectation (act or state of expecting); shoulder strap insignia

Câu hỏi thường gặp

attente nghĩa là gì?

attente (danh từ) nghĩa là sự chờ, sự đợi, sự trông đợi, sự trông chờ.

attente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attente (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃t/.

attente là giống đực hay giống cái?

attente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.