TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appoggiature

danh từ giống cái (f)
/a.pɔdʒ.ja.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

appoggiature nghĩa là nốt dựa.

Nghĩa của appoggiature

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Nốt dựa.

Dạng từ của appoggiature

Đi với mạo từ: une appoggiature · l'appoggiature

Số nhiềuappoggiatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appoggiatura

Câu hỏi thường gặp

appoggiature nghĩa là gì?

appoggiature (danh từ) nghĩa là nốt dựa.

appoggiature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appoggiature (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔdʒ.ja.tyʁ/.

appoggiature là giống đực hay giống cái?

appoggiature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.