appoggiature
danh từ giống cái (f)
/a.pɔdʒ.ja.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
appoggiature nghĩa là nốt dựa.
Nghĩa của appoggiature
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Nốt dựa.
Dạng từ của appoggiature
Đi với mạo từ: une appoggiature · l'appoggiature
| Số nhiều | appoggiatures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appoggiatura
Câu hỏi thường gặp
appoggiature nghĩa là gì?
appoggiature (danh từ) nghĩa là nốt dựa.
appoggiature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appoggiature (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔdʒ.ja.tyʁ/.
appoggiature là giống đực hay giống cái?
appoggiature là danh từ giống cái (dùng với une, la).