appoint
danh từ giống đực (m)
/a.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
appoint nghĩa là tiền lẻ, cái thêm vào, cái phụ thêm.
Nghĩa của appoint
Danh từ · giống đực
- Tiền lẻ (trả cho đủ số).
- Cái thêm vào, cái phụ thêm.
- La vannerie, un sérieux appoint des paysansđan lát, một nghề phụ quan trọng của nông dân
- Cái giúp thêm; sự đóng góp.
- Apporter l'appoint de ses connaissancesđưa hiểu biết của mình đóng góp vào
Dạng từ của appoint
Đi với mạo từ: un appoint · l'appoint
| Số nhiều | appoints |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an amount of small change; money which completes a payment, balances an account; complementary support
Câu hỏi thường gặp
appoint nghĩa là gì?
appoint (danh từ) nghĩa là tiền lẻ, cái thêm vào, cái phụ thêm.
appoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appoint (giọng Pháp chuẩn): /a.pwɛ̃/.
appoint là giống đực hay giống cái?
appoint là danh từ giống đực (dùng với un, le).