TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appoint

danh từ giống đực (m)
/a.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

appoint nghĩa là tiền lẻ, cái thêm vào, cái phụ thêm.

Nghĩa của appoint

Danh từ · giống đực

  1. Tiền lẻ (trả cho đủ số).
  2. Cái thêm vào, cái phụ thêm.
    • La vannerie, un sérieux appoint des paysansđan lát, một nghề phụ quan trọng của nông dân
  3. Cái giúp thêm; sự đóng góp.
    • Apporter l'appoint de ses connaissancesđưa hiểu biết của mình đóng góp vào

Dạng từ của appoint

Đi với mạo từ: un appoint · l'appoint

Số nhiềuappoints
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an amount of small change; money which completes a payment, balances an account; complementary support

Câu hỏi thường gặp

appoint nghĩa là gì?

appoint (danh từ) nghĩa là tiền lẻ, cái thêm vào, cái phụ thêm.

appoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appoint (giọng Pháp chuẩn): /a.pwɛ̃/.

appoint là giống đực hay giống cái?

appoint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.