zélé
/ze.le/ giọng máy của trình duyệt
zélé nghĩa là hăng hái, sốt sắng.
Nghĩa của zélé
Tính từ
- Hăng hái; sốt sắng; nhiệt tình.
- Un collaborateur zélémột người cộng tác nhiệt tình
Dạng từ của zélé
| Số nhiều | zélés |
| Giống cái | zélée |
| Giống cái số nhiều | zélées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zélé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ zealous; keen; diligent, industrious
Câu hỏi thường gặp
zélé nghĩa là gì?
zélé (tính từ) nghĩa là hăng hái, sốt sắng.
zélé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zélé (giọng Pháp chuẩn): /ze.le/.