TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zénith

danh từ giống đực (m)
/ze.nit/ giọng máy của trình duyệt

zénith nghĩa là thiên đỉnh, điểm cao nhất, tột đỉnh.

Nghĩa của zénith

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn Thiên đỉnh.
  2. Nghĩa bóng Điểm cao nhất, tột đỉnh.
    • Au zénith de sa réputationđến tột đỉnh của danh vọng

Dạng từ của zénith

Đi với mạo từ: un zénith · le zénith

Số nhiềuzéniths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zénith

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zenith

Câu hỏi thường gặp

zénith nghĩa là gì?

zénith (danh từ) nghĩa là thiên đỉnh, điểm cao nhất, tột đỉnh.

zénith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zénith (giọng Pháp chuẩn): /ze.nit/.

zénith là giống đực hay giống cái?

zénith là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.