TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zénithal

/ze.ni.tal/ giọng máy của trình duyệt

zénithal nghĩa là Xem zénith 1.

Nghĩa của zénithal

Tính từ

  1. xem zénith — Thiên đỉnh.
    • Distance zénithalekhoảng cách thiên đỉnh

Dạng từ của zénithal

Số nhiềuzénithaux
Giống cáizénithale
Giống cái số nhiềuzénithales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zénithal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zenithal

Câu hỏi thường gặp

zénithal nghĩa là gì?

zénithal (tính từ) nghĩa là Xem zénith 1.

zénithal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zénithal (giọng Pháp chuẩn): /ze.ni.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.