zénithal
/ze.ni.tal/ giọng máy của trình duyệt
zénithal nghĩa là Xem zénith 1.
Nghĩa của zénithal
Tính từ
- xem zénith — Thiên đỉnh.
- Distance zénithalekhoảng cách thiên đỉnh
Dạng từ của zénithal
| Số nhiều | zénithaux |
| Giống cái | zénithale |
| Giống cái số nhiều | zénithales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zénithal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ zenithal
Câu hỏi thường gặp
zénithal nghĩa là gì?
zénithal (tính từ) nghĩa là Xem zénith 1.
zénithal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zénithal (giọng Pháp chuẩn): /ze.ni.tal/.