TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zéphyr

danh từ giống đực (m)
/ze.fiʁ/ giọng máy của trình duyệt

zéphyr nghĩa là gió nhẹ, gió hiu hiu, vải zêfia.

Nghĩa của zéphyr

Danh từ · giống đực

  1. Gió nhẹ, gió hiu hiu.
  2. Vải zêfia (một thứ vải phin dùng may quần áo lót, quần áo trẻ em...).

Dạng từ của zéphyr

Đi với mạo từ: un zéphyr · le zéphyr

Số nhiềuzéphyrs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zéphyr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zephyr

Câu hỏi thường gặp

zéphyr nghĩa là gì?

zéphyr (danh từ) nghĩa là gió nhẹ, gió hiu hiu, vải zêfia.

zéphyr phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zéphyr (giọng Pháp chuẩn): /ze.fiʁ/.

zéphyr là giống đực hay giống cái?

zéphyr là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.