TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zélote

danh từ cả hai giống
/ze.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

zélote nghĩa là Nhà yêu nước Do Thái cuồng nhiệt.

Nghĩa của zélote

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo, sử học Nhà yêu nước Do Thái cuồng nhiệt.

Dạng từ của zélote

Số nhiềuzélotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zélote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zealot (member of the Zealot movement)

Câu hỏi thường gặp

zélote nghĩa là gì?

zélote (danh từ) nghĩa là Nhà yêu nước Do Thái cuồng nhiệt.

zélote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zélote (giọng Pháp chuẩn): /ze.lɔt/.

zélote là giống đực hay giống cái?

zélote là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.