TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zélateur

danh từ cả hai giống
/ze.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

zélateur nghĩa là người sốt sắng, người nhiệt tình.

Nghĩa của zélateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sốt sắng, người nhiệt tình.
    • Les zélateurs du bien publicnhững người nhiệt tình với công việc công ích

Dạng từ của zélateur

Số nhiềuzélateurs
Giống cáizélatrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zélateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zelator

Câu hỏi thường gặp

zélateur nghĩa là gì?

zélateur (danh từ) nghĩa là người sốt sắng, người nhiệt tình.

zélateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zélateur (giọng Pháp chuẩn): /ze.la.tœʁ/.

zélateur là giống đực hay giống cái?

zélateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.