TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zée

danh từ giống đực (m)
/ze/ giọng máy của trình duyệt

zée nghĩa là cá dây.

Nghĩa của zée

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá dây.

Dạng từ của zée

Đi với mạo từ: un zée · le zée

Số nhiềuzées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ John Dory (edible marine fish)

Câu hỏi thường gặp

zée nghĩa là gì?

zée (danh từ) nghĩa là cá dây.

zée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zée (giọng Pháp chuẩn): /ze/.

zée là giống đực hay giống cái?

zée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.