TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attraction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

attraction nghĩa là sự hút, sức hút, trò vui.

Nghĩa của attraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự hút; sức hút, sức hấp dẫn.
  2. Trò vui.
    • Les attractions de la foirenhững trò vui ở hội chợ

Dạng từ của attraction

Đi với mạo từ: une attraction · l'attraction

Số nhiềuattractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attraction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attraction (all senses)

Câu hỏi thường gặp

attraction nghĩa là gì?

attraction (danh từ) nghĩa là sự hút, sức hút, trò vui.

attraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attraction (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁak.sjɔ̃/.

attraction là giống đực hay giống cái?

attraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.