attrapade
danh từ giống cái (f)
/a.tʁa.pad/ giọng máy của trình duyệt
attrapade nghĩa là sự trách mắng, trận trách mắng.
Nghĩa của attrapade
Danh từ · giống cái
- Sự trách mắng, trận trách mắng.
Dạng từ của attrapade
Đi với mạo từ: une attrapade · l'attrapade
| Số nhiều | attrapades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reprimand, talking-to, reproach
Câu hỏi thường gặp
attrapade nghĩa là gì?
attrapade (danh từ) nghĩa là sự trách mắng, trận trách mắng.
attrapade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attrapade (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁa.pad/.
attrapade là giống đực hay giống cái?
attrapade là danh từ giống cái (dùng với une, la).