TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attrapade

danh từ giống cái (f)
/a.tʁa.pad/ giọng máy của trình duyệt

attrapade nghĩa là sự trách mắng, trận trách mắng.

Nghĩa của attrapade

Danh từ · giống cái

  1. Sự trách mắng, trận trách mắng.

Dạng từ của attrapade

Đi với mạo từ: une attrapade · l'attrapade

Số nhiềuattrapades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprimand, talking-to, reproach

Câu hỏi thường gặp

attrapade nghĩa là gì?

attrapade (danh từ) nghĩa là sự trách mắng, trận trách mắng.

attrapade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attrapade (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁa.pad/.

attrapade là giống đực hay giống cái?

attrapade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.