TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attrape

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tʁap/ giọng máy của trình duyệt

attrape nghĩa là sự đánh lừa, cái để đánh lừa, cái bẫy.

Nghĩa của attrape

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh lừa (để đùa chơi); cái để đánh lừa (đùa chơi).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cái bẫy.

Dạng từ của attrape

Đi với mạo từ: une attrape · l'attrape

Số nhiềuattrapes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attrape

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với attrape

  • L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
  • N'attrape pas mal à l'estomac en mangeant trop. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trap (device designed to catch or kill animals); dummy, mockup, decoy

Câu hỏi thường gặp

attrape nghĩa là gì?

attrape (danh từ) nghĩa là sự đánh lừa, cái để đánh lừa, cái bẫy.

attrape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attrape (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁap/.

attrape là giống đực hay giống cái?

attrape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.