attrape
attrape nghĩa là sự đánh lừa, cái để đánh lừa, cái bẫy.
Nghĩa của attrape
Danh từ · giống cái
- Sự đánh lừa (để đùa chơi); cái để đánh lừa (đùa chơi).
- Từ cũ, nghĩa cũ Cái bẫy.
Dạng từ của attrape
Đi với mạo từ: une attrape · l'attrape
| Số nhiều | attrapes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attrape
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với attrape
- L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
- N'attrape pas mal à l'estomac en mangeant trop. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803386
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trap (device designed to catch or kill animals); dummy, mockup, decoy
Câu hỏi thường gặp
attrape nghĩa là gì?
attrape (danh từ) nghĩa là sự đánh lừa, cái để đánh lừa, cái bẫy.
attrape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attrape (giọng Pháp chuẩn): /a.tʁap/.
attrape là giống đực hay giống cái?
attrape là danh từ giống cái (dùng với une, la).