arien
danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
arien nghĩa là Người theo thuyết chống tam vị nhất thể.
Nghĩa của arien
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Người theo thuyết chống tam vị nhất thể.
Tính từ
- Tôn giáo xem arianisme — Thuyết chống tam vị nhất thể.
Dạng từ của arien
Đi với mạo từ: un arien · l'arien
| Số nhiều | ariens |
| Giống cái | arienne |
| Giống cái số nhiều | ariennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ or Arius; Arian
- Danh từ Arian (type of Christian heretic)
Câu hỏi thường gặp
arien nghĩa là gì?
arien (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết chống tam vị nhất thể.
arien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arien (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛ̃/.
arien là giống đực hay giống cái?
arien là danh từ giống đực (dùng với un, le).