TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ariette

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛt/ giọng máy của trình duyệt

ariette nghĩa là Ariet.

Nghĩa của ariette

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Ariet.

Dạng từ của ariette

Đi với mạo từ: une ariette · l'ariette

Số nhiềuariettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arietta

Câu hỏi thường gặp

ariette nghĩa là gì?

ariette (danh từ) nghĩa là Ariet.

ariette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ariette (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛt/.

ariette là giống đực hay giống cái?

ariette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.