TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arianisme

danh từ giống đực (m)
/a.ʁja.nism/ giọng máy của trình duyệt

arianisme nghĩa là Thuyết chống tam vị nhất thể.

Nghĩa của arianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thuyết chống tam vị nhất thể.

Dạng từ của arianisme

Đi với mạo từ: un arianisme · l'arianisme

Số nhiềuarianismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arianism (heretical doctrine)

Câu hỏi thường gặp

arianisme nghĩa là gì?

arianisme (danh từ) nghĩa là Thuyết chống tam vị nhất thể.

arianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arianisme (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁja.nism/.

arianisme là giống đực hay giống cái?

arianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.