aria
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁja/ giọng máy của trình duyệt
aria nghĩa là điều bực mình.
Nghĩa của aria
Danh từ · giống đực
- Thân mật Điều bực mình.
- Que d'arias!Rõ bực mình
Dạng từ của aria
Đi với mạo từ: un aria · l'aria
| Số nhiều | arias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aria
Câu hỏi thường gặp
aria nghĩa là gì?
aria (danh từ) nghĩa là điều bực mình.
aria phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aria (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁja/.
aria là giống đực hay giống cái?
aria là danh từ giống đực (dùng với un, le).