TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aria

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

aria nghĩa là điều bực mình.

Nghĩa của aria

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Điều bực mình.
    • Que d'arias!Rõ bực mình

Dạng từ của aria

Đi với mạo từ: un aria · l'aria

Số nhiềuarias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aria

Câu hỏi thường gặp

aria nghĩa là gì?

aria (danh từ) nghĩa là điều bực mình.

aria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aria (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁja/.

aria là giống đực hay giống cái?

aria là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.