TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argyronète

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʒi.ʁɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

argyronète nghĩa là nhện nước.

Nghĩa của argyronète

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Nhện nước.

Dạng từ của argyronète

Đi với mạo từ: une argyronète · l'argyronète

Số nhiềuargyronètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diving bell spider (Argyroneta aquatica)

Câu hỏi thường gặp

argyronète nghĩa là gì?

argyronète (danh từ) nghĩa là nhện nước.

argyronète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argyronète (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒi.ʁɔ.nɛt/.

argyronète là giống đực hay giống cái?

argyronète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.