argyrisme
danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʒi.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
argyrisme nghĩa là sự nhiễm độc bạc.
Nghĩa của argyrisme
Danh từ · giống đực
- Y học Sự nhiễm độc bạc.
Dạng từ của argyrisme
Đi với mạo từ: un argyrisme · l'argyrisme
| Số nhiều | argyrismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ argyrism (silver poisoning)
Câu hỏi thường gặp
argyrisme nghĩa là gì?
argyrisme (danh từ) nghĩa là sự nhiễm độc bạc.
argyrisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argyrisme (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒi.ʁism/.
argyrisme là giống đực hay giống cái?
argyrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).