TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argyrisme

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʒi.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

argyrisme nghĩa là sự nhiễm độc bạc.

Nghĩa của argyrisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự nhiễm độc bạc.

Dạng từ của argyrisme

Đi với mạo từ: un argyrisme · l'argyrisme

Số nhiềuargyrismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argyrism (silver poisoning)

Câu hỏi thường gặp

argyrisme nghĩa là gì?

argyrisme (danh từ) nghĩa là sự nhiễm độc bạc.

argyrisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argyrisme (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʒi.ʁism/.

argyrisme là giống đực hay giống cái?

argyrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.