TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argyrie

danh từ giống cái (f)
/aʁʒiʁi/ giọng máy của trình duyệt

argyrie nghĩa là chứng da nhiễm bạc.

Nghĩa của argyrie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng da nhiễm bạc.

Dạng từ của argyrie

Đi với mạo từ: une argyrie · l'argyrie

Số nhiềuargyries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ argyria

Câu hỏi thường gặp

argyrie nghĩa là gì?

argyrie (danh từ) nghĩa là chứng da nhiễm bạc.

argyrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argyrie (giọng Pháp chuẩn): /aʁʒiʁi/.

argyrie là giống đực hay giống cái?

argyrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.