argutie
danh từ giống cái (f)
/aʁ.ɡy.si/ giọng máy của trình duyệt
argutie nghĩa là Sự tế nhị quá đáng.
Nghĩa của argutie
Danh từ · giống cái
- Sự tế nhị quá đáng.
Dạng từ của argutie
Đi với mạo từ: une argutie · l'argutie
| Số nhiều | arguties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quibble
Câu hỏi thường gặp
argutie nghĩa là gì?
argutie (danh từ) nghĩa là Sự tế nhị quá đáng.
argutie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argutie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡy.si/.
argutie là giống đực hay giống cái?
argutie là danh từ giống cái (dùng với une, la).