TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

argutie

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ɡy.si/ giọng máy của trình duyệt

argutie nghĩa là Sự tế nhị quá đáng.

Nghĩa của argutie

Danh từ · giống cái

  1. Sự tế nhị quá đáng.

Dạng từ của argutie

Đi với mạo từ: une argutie · l'argutie

Số nhiềuarguties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quibble

Câu hỏi thường gặp

argutie nghĩa là gì?

argutie (danh từ) nghĩa là Sự tế nhị quá đáng.

argutie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argutie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ɡy.si/.

argutie là giống đực hay giống cái?

argutie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.