TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécherie

danh từ giống cái (f)
/seʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

sécherie nghĩa là chỗ phơi, nhà máy sấy.

Nghĩa của sécherie

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ phơi, nhà máy sấy (thực phẩm...).

Dạng từ của sécherie

Đi với mạo từ: une sécherie · la sécherie

Số nhiềusécheries

Câu hỏi thường gặp

sécherie nghĩa là gì?

sécherie (danh từ) nghĩa là chỗ phơi, nhà máy sấy.

sécherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécherie (giọng Pháp chuẩn): /seʃ.ʁi/.

sécherie là giống đực hay giống cái?

sécherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.