TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pupitreur

danh từ giống đực (m)
/py.pi.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pupitreur nghĩa là Người phụ trách bàn điều khiển (máy tính).

Nghĩa của pupitreur

Danh từ · giống đực

  1. Người phụ trách bàn điều khiển (máy tính).

Dạng từ của pupitreur

Đi với mạo từ: un pupitreur · le pupitreur

Số nhiềupupitreurs
Giống cáipupitreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operator

Câu hỏi thường gặp

pupitreur nghĩa là gì?

pupitreur (danh từ) nghĩa là Người phụ trách bàn điều khiển (máy tính).

pupitreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pupitreur (giọng Pháp chuẩn): /py.pi.tʁœʁ/.

pupitreur là giống đực hay giống cái?

pupitreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.