pupitreur
pupitreur nghĩa là Người phụ trách bàn điều khiển (máy tính).
Nghĩa của pupitreur
Danh từ · giống đực
- Người phụ trách bàn điều khiển (máy tính).
Dạng từ của pupitreur
Đi với mạo từ: un pupitreur · le pupitreur
| Số nhiều | pupitreurs |
| Giống cái | pupitreuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operator
Câu hỏi thường gặp
pupitreur nghĩa là gì?
pupitreur (danh từ) nghĩa là Người phụ trách bàn điều khiển (máy tính).
pupitreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pupitreur (giọng Pháp chuẩn): /py.pi.tʁœʁ/.
pupitreur là giống đực hay giống cái?
pupitreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).