TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pupille

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.pij/ giọng máy của trình duyệt

pupille nghĩa là trẻ giám hộ, con ngươi, đồng tử.

Nghĩa của pupille

Danh từ · cả hai giống

  1. Trẻ (được) giám hộ.
  2. Giải phẫu học Con ngươi, đồng tử.

Dạng từ của pupille

Số nhiềupupilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pupil (of the eye)
  • Danh từ an orphan under guardianship, a ward

Câu hỏi thường gặp

pupille nghĩa là gì?

pupille (danh từ) nghĩa là trẻ giám hộ, con ngươi, đồng tử.

pupille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pupille (giọng Pháp chuẩn): /py.pij/.

pupille là giống đực hay giống cái?

pupille là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.