pupille
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py.pij/ giọng máy của trình duyệt
pupille nghĩa là trẻ giám hộ, con ngươi, đồng tử.
Nghĩa của pupille
Danh từ · cả hai giống
- Trẻ (được) giám hộ.
- Giải phẫu học Con ngươi, đồng tử.
Dạng từ của pupille
| Số nhiều | pupilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pupil (of the eye)
- Danh từ an orphan under guardianship, a ward
Câu hỏi thường gặp
pupille nghĩa là gì?
pupille (danh từ) nghĩa là trẻ giám hộ, con ngươi, đồng tử.
pupille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pupille (giọng Pháp chuẩn): /py.pij/.
pupille là giống đực hay giống cái?
pupille là danh từ cả hai giống.