TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pupe

danh từ giống cái (f)
/pyp/ giọng máy của trình duyệt

pupe nghĩa là nhộng bọc.

Nghĩa của pupe

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Nhộng bọc.

Dạng từ của pupe

Đi với mạo từ: une pupe · la pupe

Số nhiềupupes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a pupa

Câu hỏi thường gặp

pupe nghĩa là gì?

pupe (danh từ) nghĩa là nhộng bọc.

pupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pupe (giọng Pháp chuẩn): /pyp/.

pupe là giống đực hay giống cái?

pupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.