TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épuré

/e.py.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

épuré nghĩa là đã lọc trong, đã làm sạch.

Nghĩa của épuré

Tính từ

  1. Đã lọc trong, đã làm sạch.
  2. Nghĩa bóng Đã được sửa trong sáng hơn (câu văn..); đã thành thuần khiết hơn.

Dạng từ của épuré

Số nhiềuépurés
Giống cáiépurée
Giống cái số nhiềuépurées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épuré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ past participle of épurer; purified
  • Tính từ simple, sober, stripped down; sleek, refined

Câu hỏi thường gặp

épuré nghĩa là gì?

épuré (tính từ) nghĩa là đã lọc trong, đã làm sạch.

épuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épuré (giọng Pháp chuẩn): /e.py.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.