TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épurge

danh từ giống cái (f)
/e.pyʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

épurge nghĩa là cây hạt xổ.

Nghĩa của épurge

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hạt xổ (họ chầu dầu).

Dạng từ của épurge

Đi với mạo từ: une épurge · l'épurge

Số nhiềuépurges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spurge (of genus Euphorbia)

Câu hỏi thường gặp

épurge nghĩa là gì?

épurge (danh từ) nghĩa là cây hạt xổ.

épurge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épurge (giọng Pháp chuẩn): /e.pyʁʒ/.

épurge là giống đực hay giống cái?

épurge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.