sobre
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔbʁ/ giọng máy của trình duyệt
sobre nghĩa là có tiết độ, điều độ, thanh cảnh, đạm bạc.
Nghĩa của sobre
Tính từ
- Có tiết độ, điều độ.
- Homme sobrengười có tiết độ
- Vie sobrecuộc sống điều độ
- Thanh cảnh, đạm bạc.
- Sobre dans le mangerăn đạm bạc
- Repas sobrebữa ăn đạm bạc xây
- Dè dặt.
- Sobre en parolesnói dè dặt
- sobre de louangeskhen dè dặt
- Giản dị; nhã.
- Un décor sobretrang trí nhã
- Style sobrelời văn giản dị
Dạng từ của sobre
| Số nhiều | sobres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sobre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sobre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sober (teetotal); sober (dull, unexciting); modest
Câu hỏi thường gặp
sobre nghĩa là gì?
sobre (tính từ) nghĩa là có tiết độ, điều độ, thanh cảnh, đạm bạc.
sobre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sobre (giọng Pháp chuẩn): /sɔbʁ/.