TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sobre

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔbʁ/ giọng máy của trình duyệt

sobre nghĩa là có tiết độ, điều độ, thanh cảnh, đạm bạc.

Nghĩa của sobre

Tính từ

  1. Có tiết độ, điều độ.
    • Homme sobrengười có tiết độ
    • Vie sobrecuộc sống điều độ
  2. Thanh cảnh, đạm bạc.
    • Sobre dans le mangerăn đạm bạc
    • Repas sobrebữa ăn đạm bạc xây
  3. Dè dặt.
    • Sobre en parolesnói dè dặt
    • sobre de louangeskhen dè dặt
  4. Giản dị; nhã.
    • Un décor sobretrang trí nhã
    • Style sobrelời văn giản dị

Dạng từ của sobre

Số nhiềusobres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sobre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sobre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sober (teetotal); sober (dull, unexciting); modest

Câu hỏi thường gặp

sobre nghĩa là gì?

sobre (tính từ) nghĩa là có tiết độ, điều độ, thanh cảnh, đạm bạc.

sobre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sobre (giọng Pháp chuẩn): /sɔbʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.