TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goinfre

danh từ giống đực (m)
/ɡwɛ̃fʁ/ giọng máy của trình duyệt

goinfre nghĩa là người phàm ăn, phàm ăn.

Nghĩa của goinfre

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người phàm ăn.

Tính từ

  1. Thân mật Phàm ăn.

Dạng từ của goinfre

Đi với mạo từ: un goinfre · le goinfre

Số nhiềugoinfres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goinfre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pig (a gluttonous person)

Câu hỏi thường gặp

goinfre nghĩa là gì?

goinfre (danh từ, tính từ) nghĩa là người phàm ăn, phàm ăn.

goinfre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goinfre (giọng Pháp chuẩn): /ɡwɛ̃fʁ/.

goinfre là giống đực hay giống cái?

goinfre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.