goinfre
danh từ giống đực (m)
/ɡwɛ̃fʁ/ giọng máy của trình duyệt
goinfre nghĩa là người phàm ăn, phàm ăn.
Nghĩa của goinfre
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người phàm ăn.
Tính từ
- Thân mật Phàm ăn.
Dạng từ của goinfre
Đi với mạo từ: un goinfre · le goinfre
| Số nhiều | goinfres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goinfre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pig (a gluttonous person)
Câu hỏi thường gặp
goinfre nghĩa là gì?
goinfre (danh từ, tính từ) nghĩa là người phàm ăn, phàm ăn.
goinfre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goinfre (giọng Pháp chuẩn): /ɡwɛ̃fʁ/.
goinfre là giống đực hay giống cái?
goinfre là danh từ giống đực (dùng với un, le).