TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goguenard

/ɡɔɡ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

goguenard nghĩa là giễu cợt, nhạo báng.

Nghĩa của goguenard

Tính từ

  1. Giễu cợt, nhạo báng.
    • Ton goguenardgiọng giễu cợt

Dạng từ của goguenard

Số nhiềugoguenards
Giống cáigoguenarde /ɡɔɡ.naʁd/
Giống cái số nhiềugoguenardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mocking

Câu hỏi thường gặp

goguenard nghĩa là gì?

goguenard (tính từ) nghĩa là giễu cợt, nhạo báng.

goguenard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goguenard (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔɡ.naʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.