TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gogue

danh từ giống cái (f)
/ɡɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

gogue nghĩa là món tiết xào, khoanh bánh rán bơ.

Nghĩa của gogue

Danh từ · giống cái

  1. Món tiết xào.
  2. Tiếng địa phương Khoanh bánh rán bơ.
  3. Xúc xích bao dạ dày cừu.

Dạng từ của gogue

Đi với mạo từ: une gogue · la gogue

Số nhiềugogues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gogue

Đồng nghĩa

Họ từ của gogue

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ragout made with sausages and herbs; joke; fun

Câu hỏi thường gặp

gogue nghĩa là gì?

gogue (danh từ) nghĩa là món tiết xào, khoanh bánh rán bơ.

gogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gogue (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔɡ/.

gogue là giống đực hay giống cái?

gogue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.