TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gogo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

gogo nghĩa là người khờ.

Nghĩa của gogo

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người khờ.

Dạng từ của gogo

Đi với mạo từ: un gogo · le gogo

Số nhiềugogos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dupe

Câu hỏi thường gặp

gogo nghĩa là gì?

gogo (danh từ) nghĩa là người khờ.

gogo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gogo (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.ɡo/.

gogo là giống đực hay giống cái?

gogo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.