TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glouton

/ɡlu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

glouton nghĩa là háu ăn, ăn phàm, người háu ăn, người ăn phàm.

Nghĩa của glouton

Tính từ

  1. Háu ăn, ăn phàm, ăn tham.
    • Enfant gloutonđứa trẻ háu ăn, đứa trẻ ăn phàm

Danh từ · cả hai giống

  1. Người háu ăn, người ăn phàm.
  2. Động vật học Chồn thông.

Dạng từ của glouton

Số nhiềugloutons
Giống cáigloutonne /ɡlu.tɔn/
Giống cái số nhiềugloutonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glouton

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của glouton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gluttonous; devouring or engulfing one's food greedily; gluttonous; having a great greed toward something
  • Danh từ glutton or wolverine, a mammalian carnivore of the Arctic regions resembling a small bear with a hairy tail; glutton; a person or animal who eats his food greedily

Câu hỏi thường gặp

glouton nghĩa là gì?

glouton (tính từ, danh từ) nghĩa là háu ăn, ăn phàm, người háu ăn, người ăn phàm.

glouton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glouton (giọng Pháp chuẩn): /ɡlu.tɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.