glouton
/ɡlu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
glouton nghĩa là háu ăn, ăn phàm, người háu ăn, người ăn phàm.
Nghĩa của glouton
Tính từ
- Háu ăn, ăn phàm, ăn tham.
- Enfant gloutonđứa trẻ háu ăn, đứa trẻ ăn phàm
Danh từ · cả hai giống
- Người háu ăn, người ăn phàm.
- Động vật học Chồn thông.
Dạng từ của glouton
| Số nhiều | gloutons |
| Giống cái | gloutonne /ɡlu.tɔn/ |
| Giống cái số nhiều | gloutonnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glouton
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của glouton
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gluttonous; devouring or engulfing one's food greedily; gluttonous; having a great greed toward something
- Danh từ glutton or wolverine, a mammalian carnivore of the Arctic regions resembling a small bear with a hairy tail; glutton; a person or animal who eats his food greedily
Câu hỏi thường gặp
glouton nghĩa là gì?
glouton (tính từ, danh từ) nghĩa là háu ăn, ăn phàm, người háu ăn, người ăn phàm.
glouton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glouton (giọng Pháp chuẩn): /ɡlu.tɔ̃/.