vorace
/vɔ.ʁas/ giọng máy của trình duyệt
vorace nghĩa là háu ăn, phàm ăn, ngốn nhiều.
Nghĩa của vorace
Tính từ
- Háu ăn, phàm ăn.
- Ngốn nhiều.
- Appétit voracengon miệng ngốn nhiều
- Plantes voracescây ngốn nhiều màu
Dạng từ của vorace
| Số nhiều | voraces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorace
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ voracious, ravenous
Câu hỏi thường gặp
vorace nghĩa là gì?
vorace (tính từ) nghĩa là háu ăn, phàm ăn, ngốn nhiều.
vorace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vorace (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ʁas/.