TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vorace

/vɔ.ʁas/ giọng máy của trình duyệt

vorace nghĩa là háu ăn, phàm ăn, ngốn nhiều.

Nghĩa của vorace

Tính từ

  1. Háu ăn, phàm ăn.
  2. Ngốn nhiều.
    • Appétit voracengon miệng ngốn nhiều
    • Plantes voracescây ngốn nhiều màu

Dạng từ của vorace

Số nhiềuvoraces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorace

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ voracious, ravenous

Câu hỏi thường gặp

vorace nghĩa là gì?

vorace (tính từ) nghĩa là háu ăn, phàm ăn, ngốn nhiều.

vorace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vorace (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ʁas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.