TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vomitoire

danh từ giống đực (m)
/vɔ.mi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

vomitoire nghĩa là lối ra.

Nghĩa của vomitoire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lối ra (ở các đài vòng).

Dạng từ của vomitoire

Đi với mạo từ: un vomitoire · le vomitoire

Số nhiềuvomitoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vomitorium

Câu hỏi thường gặp

vomitoire nghĩa là gì?

vomitoire (danh từ) nghĩa là lối ra.

vomitoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vomitoire (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.mi.twaʁ/.

vomitoire là giống đực hay giống cái?

vomitoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.