vomitoire
danh từ giống đực (m)
/vɔ.mi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
vomitoire nghĩa là lối ra.
Nghĩa của vomitoire
Danh từ · giống đực
- Sử học Lối ra (ở các đài vòng).
Dạng từ của vomitoire
Đi với mạo từ: un vomitoire · le vomitoire
| Số nhiều | vomitoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vomitorium
Câu hỏi thường gặp
vomitoire nghĩa là gì?
vomitoire (danh từ) nghĩa là lối ra.
vomitoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vomitoire (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.mi.twaʁ/.
vomitoire là giống đực hay giống cái?
vomitoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).