TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vomitif

/vɔ.mi.tif/ giọng máy của trình duyệt

vomitif nghĩa là gây nôn gây mửa, chất gây nôn.

Nghĩa của vomitif

Tính từ

  1. Gây nôn gây mửa.
    • Remède vomitifthuốc gây nôn

Danh từ · giống đực

  1. Chất gây nôn.

Dạng từ của vomitif

Số nhiềuvomitifs
Giống cáivomitive
Giống cái số nhiềuvomitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vomitif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vomitive, emetic
  • Danh từ vomitive, emetic

Câu hỏi thường gặp

vomitif nghĩa là gì?

vomitif (tính từ, danh từ) nghĩa là gây nôn gây mửa, chất gây nôn.

vomitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vomitif (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.mi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.