gloutonnement
/ɡlu.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gloutonnement nghĩa là hau háu, phàm.
Nghĩa của gloutonnement
Phó từ
- Hau háu, phàm.
- Manger gloutonnementăn phàm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gluttonishly; in the manner of a glutton
Câu hỏi thường gặp
gloutonnement nghĩa là gì?
gloutonnement (phó từ) nghĩa là hau háu, phàm.
gloutonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gloutonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlu.tɔn.mɑ̃/.