TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gloutonnement

/ɡlu.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gloutonnement nghĩa là hau háu, phàm.

Nghĩa của gloutonnement

Phó từ

  1. Hau háu, phàm.
    • Manger gloutonnementăn phàm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gluttonishly; in the manner of a glutton

Câu hỏi thường gặp

gloutonnement nghĩa là gì?

gloutonnement (phó từ) nghĩa là hau háu, phàm.

gloutonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloutonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlu.tɔn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.