TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goulu

/ɡu.ly/ giọng máy của trình duyệt

goulu nghĩa là háu ăn, hau háu, kẻ háu ăn.

Nghĩa của goulu

Tính từ

  1. Háu ăn.
  2. Nghĩa rộng Hau háu.
    • Regards goulusnhững cái nhìn hau háu

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ háu ăn.

Dạng từ của goulu

Số nhiềugoulus
Giống cáigoulue
Giống cái số nhiềugoulues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goulu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gluttonous (given to excessive eating; prone to overeating)
  • Danh từ glutton

Câu hỏi thường gặp

goulu nghĩa là gì?

goulu (tính từ, danh từ) nghĩa là háu ăn, hau háu, kẻ háu ăn.

goulu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goulu (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.