goulu
/ɡu.ly/ giọng máy của trình duyệt
goulu nghĩa là háu ăn, hau háu, kẻ háu ăn.
Nghĩa của goulu
Tính từ
- Háu ăn.
- Nghĩa rộng Hau háu.
- Regards goulusnhững cái nhìn hau háu
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ háu ăn.
Dạng từ của goulu
| Số nhiều | goulus |
| Giống cái | goulue |
| Giống cái số nhiều | goulues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goulu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gluttonous (given to excessive eating; prone to overeating)
- Danh từ glutton
Câu hỏi thường gặp
goulu nghĩa là gì?
goulu (tính từ, danh từ) nghĩa là háu ăn, hau háu, kẻ háu ăn.
goulu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goulu (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ly/.