TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goulûment

/ɡu.ly.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

goulûment nghĩa là ăn lấy ăn để, uống lấy uống để.

Nghĩa của goulûment

Phó từ

  1. Ăn lấy ăn để, uống lấy uống để.

Câu hỏi thường gặp

goulûment nghĩa là gì?

goulûment (phó từ) nghĩa là ăn lấy ăn để, uống lấy uống để.

goulûment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goulûment (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ly.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.