TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourmet

danh từ giống đực (m)
/ɡuʁ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

gourmet nghĩa là kẻ sành ăn, kẻ sành uống, kẻ sành.

Nghĩa của gourmet

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ sành ăn, kẻ sành uống.
  2. Nghĩa rộng Kẻ sành.
    • Les gourmets de la littératurenhững kẻ sành văn chương
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Kẻ chuyên nếm rượu.

Dạng từ của gourmet

Đi với mạo từ: un gourmet · le gourmet

Số nhiềugourmets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a wine expert, especially one who is adept at determining the label, date, and sundry other qualities solely by smatch; a culinary connoisseur, gourmet

Câu hỏi thường gặp

gourmet nghĩa là gì?

gourmet (danh từ) nghĩa là kẻ sành ăn, kẻ sành uống, kẻ sành.

gourmet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourmet (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mɛ/.

gourmet là giống đực hay giống cái?

gourmet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.