gourmet
danh từ giống đực (m)
/ɡuʁ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt
gourmet nghĩa là kẻ sành ăn, kẻ sành uống, kẻ sành.
Nghĩa của gourmet
Danh từ · giống đực
- Kẻ sành ăn, kẻ sành uống.
- Nghĩa rộng Kẻ sành.
- Les gourmets de la littératurenhững kẻ sành văn chương
- Từ cũ; nghĩa cũ Kẻ chuyên nếm rượu.
Dạng từ của gourmet
Đi với mạo từ: un gourmet · le gourmet
| Số nhiều | gourmets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a wine expert, especially one who is adept at determining the label, date, and sundry other qualities solely by smatch; a culinary connoisseur, gourmet
Câu hỏi thường gặp
gourmet nghĩa là gì?
gourmet (danh từ) nghĩa là kẻ sành ăn, kẻ sành uống, kẻ sành.
gourmet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gourmet (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mɛ/.
gourmet là giống đực hay giống cái?
gourmet là danh từ giống đực (dùng với un, le).