gourmette
danh từ giống cái (f)
/ɡuʁ.mɛt/ giọng máy của trình duyệt
gourmette nghĩa là dây hàm thiếc, dây đồng hồ dẹt.
Nghĩa của gourmette
Danh từ · giống cái
- Dây hàm thiếc (ngựa).
- Dây đồng hồ dẹt (kiểu xích).
Dạng từ của gourmette
Đi với mạo từ: une gourmette · la gourmette
| Số nhiều | gourmettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curb chain; chain bracelet
Câu hỏi thường gặp
gourmette nghĩa là gì?
gourmette (danh từ) nghĩa là dây hàm thiếc, dây đồng hồ dẹt.
gourmette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gourmette (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mɛt/.
gourmette là giống đực hay giống cái?
gourmette là danh từ giống cái (dùng với une, la).