TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourmette

danh từ giống cái (f)
/ɡuʁ.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

gourmette nghĩa là dây hàm thiếc, dây đồng hồ dẹt.

Nghĩa của gourmette

Danh từ · giống cái

  1. Dây hàm thiếc (ngựa).
  2. Dây đồng hồ dẹt (kiểu xích).

Dạng từ của gourmette

Đi với mạo từ: une gourmette · la gourmette

Số nhiềugourmettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curb chain; chain bracelet

Câu hỏi thường gặp

gourmette nghĩa là gì?

gourmette (danh từ) nghĩa là dây hàm thiếc, dây đồng hồ dẹt.

gourmette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourmette (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.mɛt/.

gourmette là giống đực hay giống cái?

gourmette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.