Une personne gourméemột người ra bộ trang nghiêm trịnh trọng
Air gourmévẻ trang nghiêm trịnh trọng
Dạng từ của gourmé
Số nhiều
gourmés
Giống cái
gourmée
Câu hỏi thường gặp
gourmé nghĩa là gì?
gourmé (tính từ) nghĩa là Ra bộ trang nghiêm trịnh trọng.
gourmé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gourmé (giọng Pháp chuẩn): /ɡuʁ.me/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.