TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gourou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡu.ʁu/ giọng máy của trình duyệt

gourou nghĩa là thầy tinh thần.

Nghĩa của gourou

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tinh thần.

Dạng từ của gourou

Đi với mạo từ: un gourou · le gourou

Số nhiềugourous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guru

Câu hỏi thường gặp

gourou nghĩa là gì?

gourou (danh từ) nghĩa là thầy tinh thần.

gourou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gourou (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ʁu/.

gourou là giống đực hay giống cái?

gourou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.