TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gousse

danh từ giống cái (f)
/ɡus/ giọng máy của trình duyệt

gousse nghĩa là quả dâu, ánh.

Nghĩa của gousse

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Quả dâu.
  2. Ánh (củ tỏi...).
    • Gousse d'ailánh tỏi

Dạng từ của gousse

Đi với mạo từ: une gousse · la gousse

Số nhiềugousses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gousse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legume; clove (of garlic); lesbian

Câu hỏi thường gặp

gousse nghĩa là gì?

gousse (danh từ) nghĩa là quả dâu, ánh.

gousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gousse (giọng Pháp chuẩn): /ɡus/.

gousse là giống đực hay giống cái?

gousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.