TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légume

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.ɡym/ giọng máy của trình duyệt

légume nghĩa là rau, quả đậu.

Nghĩa của légume

Danh từ · giống đực

  1. Rau.
    • Légumes vertsrau xanh, rau tươi
    • Culture de légumessự trồng rau
  2. Thực vật học Quả đậu.
  3. Grosses légumes (thông tục) quan to, kẻ tai to mặt lớn.

Dạng từ của légume

Đi với mạo từ: un légume · le légume

Số nhiềulégumes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légume

Đồng nghĩa

Họ từ của légume

Câu ví dụ với légume

  • Pourquoi est-ce que tu ne manges pas de légumes ? Sao không ăn rau vậy?Tatoeba #3583
  • Le magasin vend des fruits et légumes. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463557
  • Pourquoi ne manges-tu pas de légumes ? Sao không ăn rau vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #456912
  • Pourquoi ne mangez-vous pas de légumes ? Sao không ăn rau vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558628
  • Les tomates sont-elles des fruits ou des légumes ? Cà chua là hoa quả hay rau củ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13686018
  • Ce magasin vend des légumes. Cửa hàng đó bán rau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1206156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetable; vegetable, cabbage (someone in a vegetative state); legume; pod; couch potato

Câu hỏi thường gặp

légume nghĩa là gì?

légume (danh từ) nghĩa là rau, quả đậu.

légume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légume (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡym/.

légume là giống đực hay giống cái?

légume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.