TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légumier

danh từ giống đực (m)
/le.ɡy.mje/ giọng máy của trình duyệt

légumier nghĩa là liễn rau, vườn rau.

Nghĩa của légumier

Danh từ · giống đực

  1. Liễn rau (liễn nông để dọn rau).
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Vườn rau.

Tính từ

  1. xem légume — Rau.
    • Culture légumièresự trồng rau

Dạng từ của légumier

Đi với mạo từ: un légumier · le légumier

Số nhiềulégumiers
Giống cáilégumière
Giống cái số nhiềulégumières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vegetable
  • Danh từ vegetable dish (receptacle)

Câu hỏi thường gặp

légumier nghĩa là gì?

légumier (danh từ, tính từ) nghĩa là liễn rau, vườn rau.

légumier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légumier (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡy.mje/.

légumier là giống đực hay giống cái?

légumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.