TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légumine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

légumine nghĩa là Legumin.

Nghĩa của légumine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học; hóa học Legumin.

Dạng từ của légumine

Đi với mạo từ: une légumine · la légumine

Số nhiềulégumines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legumin

Câu hỏi thường gặp

légumine nghĩa là gì?

légumine (danh từ) nghĩa là Legumin.

légumine là giống đực hay giống cái?

légumine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.