légumine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
légumine nghĩa là Legumin.
Nghĩa của légumine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học; hóa học Legumin.
Dạng từ của légumine
Đi với mạo từ: une légumine · la légumine
| Số nhiều | légumines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legumin
Câu hỏi thường gặp
légumine nghĩa là gì?
légumine (danh từ) nghĩa là Legumin.
légumine là giống đực hay giống cái?
légumine là danh từ giống cái (dùng với une, la).