TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gousset

danh từ giống đực (m)
/ɡu.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

gousset nghĩa là túi con, cánh chống, giá đỡ.

Nghĩa của gousset

Danh từ · giống đực

  1. Túi con (ở lưng quần, để đồng hồ bỏ túi, ở áo gi lê).
  2. Xây dựng Cánh chống, giá đỡ.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Lỗ nách.

Dạng từ của gousset

Đi với mạo từ: un gousset · le gousset

Số nhiềugoussets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gusset

Câu hỏi thường gặp

gousset nghĩa là gì?

gousset (danh từ) nghĩa là túi con, cánh chống, giá đỡ.

gousset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gousset (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.sɛ/.

gousset là giống đực hay giống cái?

gousset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.